boilling heat
/'bɔiliɳhi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ nhiệt sôi: Nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển sang trạng thái hơi, tạo ra bong bóng hơi bên trong khối chất lỏng. Đây là một thuật ngữ khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boiling heat of water at sea level is 100 degrees Celsius. (Độ nhiệt sôi của nước ở mực nước biển là 100 độ Celsius.)
- Scientists measured the boiling heat of the new compound. (Các nhà khoa học đã đo độ nhiệt sôi của hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reach boiling heat": đạt đến độ nhiệt sôi.
- The liquid must reach its boiling heat for the reaction to occur. (Chất lỏng phải đạt đến độ nhiệt sôi của nó thì phản ứng mới xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Boiling point (n): điểm sôi (cùng nghĩa với "boiling heat", là từ phổ biến hơn).
- The boiling point of alcohol is lower than that of water. (Điểm sôi của cồn thấp hơn điểm sôi của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Boiling temperature: nhiệt độ sôi.
- Vaporization point: điểm bay hơi.
danh từ
- độ nhiệt sôi